Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "mái ấm" (1)

mái ấm
Tiếng Anh Cụm từwarm home, cozy home
Từ vựng của tôi
Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
She wishes to build a small, peaceful warm home.

swap_horiz Từ liên quan "mái ấm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "mái ấm" (1)

Em mong muốn xây dựng một mái ấm nhỏ bình yên.
She wishes to build a small, peaceful warm home.